Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh (YTC: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
17,648  
16,433  
15,531  
15,145  
15,113  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,042  
3,240  
2,084  
1,725  
1,560  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
195  
579  
377  
-1,763  
148  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
398  
968  
81  
1,360  
-106  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,063  
-1,904  
-143  
-394  
-425  
Chi phí lãi vay
22,694  
22,927  
22,494  
16,440  
14,849  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
40,914  
42,244  
40,425  
32,513  
31,140  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-58,267  
-46,118  
-49,907  
114,121  
-9,014  
Tăng, giảm hàng tồn kho
10,352  
18,710  
1,835  
9,266  
-48,217  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,527  
33,685  
74,185  
-217,993  
59,643  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,182  
-1,017  
342  
149  
454  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-22,694  
-22,927  
-22,494  
-16,440  
-14,849  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,889  
-3,654  
-3,351  
-2,874  
-3,545  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
46  
36  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,652  
-2,180  
-4,858  
-2,060  
-2,904  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-32,845  
18,779  
36,176  
-83,317  
12,708  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-328  
-17,149  
-25,036  
-11,750  
-1,837  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-32,974  
-30,859  
-25,165  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
20,240  
30,024  
0  
0  
1,591  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,140  
1,904  
143  
394  
159  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-9,922  
-16,080  
-50,058  
-11,356  
-86  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,112,255  
1,015,933  
958,566  
758,135  
492,874  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,112,546  
-956,343  
-966,501  
-639,119  
-495,878  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-301  
-301  
-301  
-50  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,509  
-7,896  
-5,975  
-3,080  
-5,600  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,101  
51,393  
-14,210  
115,886  
-8,603  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-45,868  
54,092  
-28,092  
21,212  
4,018  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
101,777  
47,925  
76,046  
54,762  
50,773  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-239  
-29  
73  
-29  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
55,909  
101,777  
47,925  
76,046  
54,762