Tổng Công ty Cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam (VVN: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-301,614  
-27,082  
538,279  
-316,191  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
155,519  
143,027  
222,230  
224,747  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-48,102  
-8,119  
24,712  
18,926  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
153,934  
0  
-38,389  
-263,893  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-10,532  
-23,890  
-53,555  
-125,024  
 
Chi phí lãi vay
171,849  
150,815  
-349,366  
286,941  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
121,053  
234,751  
343,911  
-174,494  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
43,206  
-60,071  
-49,389  
-112,339  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-113,966  
56,734  
-901  
411,058  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-157,267  
-46,530  
-105,164  
123,092  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
11,603  
-29,357  
-29,585  
226,746  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-171,849  
-150,815  
-97,777  
-32,078  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-22,710  
-27,635  
-33,023  
-27,628  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,368  
1,210  
1,360  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,375  
0  
-26,556  
-34,314  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-295,305  
-21,555  
2,725  
381,403  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-139,412  
-28,668  
-64,773  
-48,253  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4,847  
8,501  
2,178  
16,288  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-160,307  
-55,157  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
104,351  
0  
62,307  
44,100  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,905  
0  
-107,900  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
80  
36,432  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,191  
-23,890  
66,307  
17,853  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-22,928  
-44,057  
-202,107  
11,263  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,036,056  
1,724,186  
1,702,823  
1,698,137  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,839,863  
-1,835,271  
-1,637,011  
-1,886,534  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-167  
-895  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-16,290  
-27,500  
-33,107  
-6,245  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
179,902  
-138,585  
32,538  
-195,537  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-138,331  
-204,197  
-166,844  
197,129  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
424,539  
628,736  
795,580  
598,375  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
58  
0  
1  
77  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
286,266  
424,539  
628,736  
795,580