Công ty Cổ phần Dây Cáp Điện Việt Thái (VTH: HNX) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-7,334  
6,017  
7,310  
16,170  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,187  
4,048  
3,856  
3,412  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,034  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
17  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-18  
0  
-143  
-211  
 
Chi phí lãi vay
879  
651  
31  
416  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,748  
10,716  
11,070  
19,786  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-7,685  
11,973  
-5,640  
8,122  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
6,325  
-12,925  
3,653  
-9,871  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,731  
-6,572  
-7,181  
14,616  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
303  
-248  
-245  
-649  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-879  
-651  
-31  
-416  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-572  
-1,277  
-1,212  
-1,209  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-801  
-804  
-2,294  
-1,450  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
4,170  
211  
-1,878  
28,928  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,476  
-9,852  
-1,468  
-7,737  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
18  
0  
39  
211  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
104  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,458  
-9,852  
-1,325  
-7,526  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
145,363  
209,987  
23,790  
225,368  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-145,157  
-197,342  
-19,790  
-225,368  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,471  
-2,534  
-10,078  
-9,770  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,266  
10,111  
-6,078  
-9,770  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-554  
471  
-9,280  
11,632  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,694  
5,223  
14,504  
2,872  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,140  
5,694  
5,223  
14,504