Công ty Cổ phần du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu (VTG: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,689  
9,859  
-5,387  
-5,456  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,103  
10,750  
10,936  
10,378  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-3,951  
-708  
4,563  
4,909  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-68  
-1  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,250  
-3,811  
-3,603  
-6,090  
 
Chi phí lãi vay
12  
105  
802  
1,008  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
7,603  
16,195  
7,242  
4,748  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-3,788  
687  
6,420  
904  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-20  
-108  
443  
-25  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-9,175  
-6,793  
-3,286  
5,143  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,747  
2,676  
3,885  
3,120  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
16,369  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-12  
-105  
-802  
-1,008  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,384  
-3,466  
-387  
-1,361  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-323  
-488  
-22  
-173  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
12,017  
8,598  
13,494  
11,348  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-450  
-3,537  
-6,274  
-13,586  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
201  
551  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-23,726  
-6,199  
-1,193  
-1,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
6,600  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-2,653  
-4,555  
-2,845  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,444  
0  
7,375  
3,902  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,014  
4,726  
2,377  
3,572  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-12,116  
-7,662  
-2,070  
-9,407  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
1,608  
985  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-436  
-1,349  
-8,006  
-3,477  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-642  
-524  
-589  
-635  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,078  
-1,873  
-6,987  
-3,128  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,177  
-938  
4,437  
-1,186  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
20,137  
21,075  
16,638  
17,824  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
18,960  
20,137  
21,075  
16,638