Công ty Cổ phần Viettronics Tân Bình (VTB: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
20,940  
23,524  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,126  
5,356  
5,279  
4,927  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
7,068  
4,590  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,775  
-4,439  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
1,325  
1,427  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
30,684  
30,457  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
187,949  
181,947  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-23,234  
-4,645  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-181,514  
-273,618  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,343  
7,978  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,243  
-1,417  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,399  
-6,070  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,306  
-1,365  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
794,538  
0  
901,902  
520,752  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-547,733  
0  
-690,310  
-386,285  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-21,892  
0  
-21,650  
-21,478  
 
Tiền chi trả lãi vay
-1,244  
0  
-209  
-612  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-6,399  
0  
-5,906  
-3,356  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
7,990  
0  
5,140  
12,974  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-106,238  
0  
-116,918  
-97,917  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
7,281  
-66,734  
72,050  
24,077  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-30,177  
-1,048  
-1,159  
-40  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
20,000  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-30,500  
-22,500  
-80,700  
-30,250  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
32,000  
65,200  
56,700  
22,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,144  
4,439  
4,330  
10,027  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-26,533  
66,091  
-20,830  
1,737  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
176,355  
147,174  
37,100  
74,789  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-125,483  
-147,174  
-52,100  
-83,139  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-16,499  
-13,428  
-31,503  
-11,386  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
34,373  
-13,428  
-46,503  
-19,736  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
15,121  
-14,071  
4,717  
6,078  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,708  
16,778  
12,061  
5,982  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
17,829  
2,708  
16,778  
12,061