Công ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn – Sông Hinh (VSH: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
178,088  
342,496  
320,989  
280,842  
283,035  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
82,249  
81,202  
80,398  
80,713  
78,679  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
972  
3,073  
528  
14,469  
15,305  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,468  
-23,843  
-36,159  
-52,946  
-29,499  
Chi phí lãi vay
1,250  
1,385  
1,091  
5,197  
8,785  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
261,092  
404,313  
366,847  
328,274  
356,306  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-39,374  
62,533  
42,829  
-40,339  
358,793  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-4,631  
256  
-2,163  
-3,055  
-343,151  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-12,630  
-3,895  
24,483  
-4,097  
-50,415  
Tăng, giảm chi phí trả trước
789  
535  
-492  
215  
-1,173  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,271  
-1,407  
-7,077  
-4,902  
-8,889  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-14,303  
-36,015  
-36,668  
-19,673  
-40,963  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
215  
0  
0  
0  
37  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,525  
-6,002  
-7,686  
-212  
-9,579  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
179,364  
420,320  
380,073  
256,212  
260,967  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,038,933  
-1,558,582  
-1,254,916  
-1,304,172  
-560,792  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,322  
-45  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-255,672  
-383,000  
-368,700  
-630,030  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
298,672  
641,700  
695,530  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-1,500  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
21,928  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,827  
28,658  
42,445  
48,143  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-987,784  
-1,271,270  
-885,641  
-1,886,059  
-540,363  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
810,218  
1,072,523  
864,218  
1,477,977  
2,389,305  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-88,137  
-8,753  
-322,041  
-474,653  
-774,148  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-206,240  
-206,240  
-206,240  
-412,482  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
722,081  
857,530  
335,937  
797,084  
1,202,675  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-86,339  
6,580  
-169,631  
-832,763  
923,278  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
157,423  
150,843  
320,474  
1,153,237  
229,959  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
71,084  
157,423  
150,843  
320,474  
1,153,237