Công ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn – Sông Hinh (VSH: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
178,088  
342,496  
320,989  
280,842  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
82,192  
81,202  
80,398  
80,713  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
882  
3,073  
528  
14,469  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,576  
-23,843  
-36,159  
-52,946  
 
Chi phí lãi vay
1,250  
1,385  
1,091  
5,197  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
256,838  
404,313  
366,847  
328,274  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-44,796  
62,533  
42,829  
-40,339  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
73  
256  
-2,163  
-3,055  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-268  
-3,895  
24,483  
-4,097  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
789  
535  
-492  
215  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-646  
-1,407  
-7,077  
-4,902  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-14,294  
-36,015  
-36,668  
-19,673  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,982  
-6,002  
-7,686  
-212  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
188,715  
420,320  
380,073  
256,212  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,043,128  
-1,558,582  
-1,254,916  
-1,304,172  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
-45  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-280,652  
-383,000  
-368,700  
-630,030  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
323,652  
641,700  
695,530  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8,346  
28,658  
42,445  
48,143  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-991,781  
-1,271,270  
-885,641  
-1,886,059  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
804,864  
1,072,523  
864,218  
1,477,977  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-88,137  
-8,753  
-322,041  
-474,653  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-206,240  
-206,240  
-206,240  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
716,727  
857,530  
335,937  
797,084  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-86,339  
6,580  
-169,631  
-832,763  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
157,423  
150,843  
320,474  
1,153,237  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
71,084  
157,423  
150,843  
320,474