Công ty Cổ phần Vận tải Hóa dầu VP (VPA: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2020 2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
-27,179  
-44,216  
-7,897  
20,946  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
25,897  
26,068  
26,223  
26,461  
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
-437  
6,781  
-659  
3,694  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
 
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
0  
0  
0  
-34  
Chi phí lãi vay
 
14,534  
14,212  
14,113  
15,551  
Thu lãi và cổ tức
 
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
12,815  
2,844  
31,780  
66,618  
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
499  
3,387  
-3,159  
8,032  
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
371  
-1,203  
-720  
501  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
-4,067  
2,130  
2,561  
-14,863  
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
2,602  
2,725  
-6,235  
965  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
 
-705  
-14,208  
-14,115  
-15,441  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
0  
0  
-5  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
3  
2,928  
148  
337  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-308  
-3,771  
-999  
-512  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
 
11,208  
-5,168  
9,255  
45,637  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
 
0  
0  
0  
-18,477  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
 
0  
0  
0  
34  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
 
0  
0  
0  
-18,443  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
 
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
 
3,779  
25,974  
6,069  
21,652  
Tiền chi trả nợ gốc vay
 
-13,699  
-19,944  
-18,564  
-46,688  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
 
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
 
0  
-2  
-1  
-1  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
 
-9,920  
6,028  
-12,495  
-25,036  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
 
1,288  
859  
-3,240  
2,158  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
 
981  
123  
3,363  
1,206  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
 
-2  
-2  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
 
2,267  
981  
123  
3,363