Công ty Cổ phần Vận tải Hóa dầu VP (VPA: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-44,216  
-7,897  
20,946  
8,771  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
26,068  
26,223  
26,461  
24,001  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
6,781  
-659  
3,694  
16,515  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
-34  
-52  
 
Chi phí lãi vay
14,212  
14,113  
15,551  
17,697  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,844  
31,780  
66,618  
66,933  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,387  
-3,159  
8,032  
-735  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,203  
-720  
501  
-2,303  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,130  
2,561  
-14,863  
-6,124  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,725  
-6,235  
965  
1,358  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-14,208  
-14,115  
-15,441  
-17,220  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-5  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,928  
148  
337  
2,181  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,771  
-999  
-512  
-2,047  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-5,168  
9,255  
45,637  
42,042  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-18,477  
-28,535  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
34  
52  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
0  
0  
-18,443  
-28,483  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
25,974  
6,069  
21,652  
19,765  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-19,944  
-18,564  
-46,688  
-42,086  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2  
-1  
-1  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
6,028  
-12,495  
-25,036  
-22,321  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
859  
-3,240  
2,158  
-8,763  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
123  
3,363  
1,206  
9,969  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-2  
0  
0  
-1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
981  
123  
3,363  
1,206