Công ty Cổ phần Vinalines Logistics - Việt Nam (VLG: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
19,758  
19,873  
16,862  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,386  
8,880  
8,608  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-30  
-1,271  
580  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-46  
94  
-385  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-11,286  
-9,915  
-4,502  
0  
 
Chi phí lãi vay
3,842  
4,434  
4,225  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
20,625  
22,095  
25,388  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
27,520  
-21,531  
1,834  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,629  
-3,229  
-1,686  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-555  
29  
-284  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,899  
-4,416  
-4,299  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,540  
-4,696  
-2,981  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
11  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,744  
-1,236  
-1,968  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
387,436  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-338,710  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-18,821  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-5,792  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-3,019  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
213,076  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-221,474  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
43,036  
-12,974  
16,004  
12,696  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-560  
-3,012  
-4,266  
-6,096  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
574  
944  
0  
60  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-10,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
10,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,712  
10,511  
4,562  
745  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
10,726  
8,442  
296  
-5,291  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
112,682  
162,277  
144,388  
179,858  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-129,777  
-150,326  
-156,693  
-186,930  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,428  
-11,359  
-3,779  
-6,626  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-27,523  
591  
-16,084  
-13,697  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
26,240  
-3,940  
216  
-6,293  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,330  
7,270  
7,051  
13,343  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-5  
0  
4  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
29,565  
3,330  
7,270  
7,051