Công ty Cổ phần Vinalines Logistics - Việt Nam (VLG: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,196  
19,758  
19,873  
16,862  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,280  
8,386  
8,880  
8,608  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
37  
-30  
-1,271  
580  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-53  
-46  
94  
-385  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-657  
-11,286  
-9,915  
-4,502  
 
Chi phí lãi vay
3,227  
3,842  
4,434  
4,225  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
14,030  
20,625  
22,095  
25,388  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-318  
27,520  
-21,531  
1,834  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-5,080  
4,629  
-3,229  
-1,686  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,636  
-555  
29  
-284  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,176  
-3,899  
-4,416  
-4,299  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,775  
-3,540  
-4,696  
-2,981  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
11  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,035  
-1,744  
-1,236  
-1,968  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
11  
43,036  
-12,974  
16,004  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-256  
-560  
-3,012  
-4,266  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
574  
944  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
661  
10,712  
10,511  
4,562  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
404  
10,726  
8,442  
296  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
132,580  
112,682  
162,277  
144,388  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-121,615  
-129,777  
-150,326  
-156,693  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,188  
-10,428  
-11,359  
-3,779  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,224  
-27,523  
591  
-16,084  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,809  
26,240  
-3,940  
216  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
29,565  
3,330  
7,270  
7,051  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
47  
-5  
0  
4  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
26,803  
29,565  
3,330  
7,270