Công ty cổ phần Hàng không VIETJET (VJC: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,815,929  
5,302,639  
2,703,146  
1,168,483  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
146,514  
94,990  
45,873  
10,165  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
609,233  
277,580  
495,369  
272,908  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
51,320  
5,587  
-50,494  
40,184  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
10,507  
0  
0  
16  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
72,459  
44,277  
-40,889  
-45,795  
 
Chi phí lãi vay
257,505  
237,597  
180,733  
129,699  
 
Thu lãi và cổ tức
-224,219  
-73,672  
-1,180  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
6,739,249  
5,888,997  
3,332,557  
1,575,661  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-5,284,490  
-2,794,306  
-2,628,502  
-1,625,001  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-201,548  
-129,251  
26,498  
-71,065  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,460,880  
1,824,013  
848,242  
1,014,102  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,077,117  
1,344,397  
275,392  
120,235  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-254,236  
-236,852  
-177,943  
-162,170  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-108,000  
-318,799  
-40,221  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
4,428,973  
5,578,199  
1,636,024  
851,762  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-799,750  
-2,622,027  
-3,145,884  
-1,209,724  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,545,989  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-487,334  
-1,400  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
270,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,132,840  
0  
-60,000  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-1,262  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
208,999  
67,349  
107,091  
10,257  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-177,603  
-3,042,012  
-2,830,193  
-1,200,729  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
1,759,382  
71,500  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
33,529,973  
25,899,055  
21,249,914  
13,666,589  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-35,527,608  
-25,184,712  
-18,035,136  
-12,926,501  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,016,956  
-876,827  
-300,000  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,014,591  
1,596,898  
2,986,278  
740,088  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
236,780  
4,133,085  
1,792,109  
391,120  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,861,602  
2,741,341  
923,513  
526,749  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
66,541  
-12,825  
25,719  
5,644  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,164,923  
6,861,602  
2,741,341  
923,513