Công ty Cổ phần Viglacera Tiên Sơn (VIT: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
88,426  
55,108  
50,029  
71,612  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
73,914  
72,106  
59,614  
54,112  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,777  
-5,303  
256  
4,413  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
223  
-3  
485  
175  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-619  
-295  
-1,923  
-273  
 
Chi phí lãi vay
53,476  
56,740  
46,120  
35,495  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
219,197  
178,353  
154,581  
165,533  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-8,028  
61,537  
-72,959  
15,095  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
29,887  
-10,203  
-180,018  
-19,390  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
34,780  
1,530  
46,050  
4,322  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,382  
6,586  
9,008  
-3,150  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-53,759  
-56,766  
-45,171  
-34,691  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-16,868  
-9,366  
-16,780  
-12,737  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
180  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-930  
-2,862  
-2,678  
-110  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
205,661  
168,809  
-107,786  
114,873  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,468  
-11,000  
-181,709  
-22,818  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
79  
64  
9,939  
1,111  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
540  
232  
1,038  
260  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-12,849  
-10,704  
-170,732  
-21,446  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
44,861  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,276,858  
1,034,503  
1,070,241  
783,590  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,390,561  
-1,116,885  
-869,637  
-740,089  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-20,542  
-15,517  
-14,931  
-2,836  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-31,207  
-29,249  
-59,999  
-22,499  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-165,452  
-127,148  
170,536  
18,166  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
27,361  
30,956  
-107,982  
111,592  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
40,481  
9,524  
117,504  
5,912  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-3  
1  
2  
-1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
67,840  
40,481  
9,524  
117,504