Công ty Cổ phần Vận tải và Thuê tàu - Vietfracht (VFR: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-15,776  
-48,672  
38,182  
-16,688  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
31,520  
46,709  
48,394  
49,419  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
7  
0  
268  
691  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-57  
-575  
-584  
3,490  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-10,349  
24,809  
-101,296  
-20,877  
 
Chi phí lãi vay
9,782  
5,088  
6,934  
9,209  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
11,698  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
15,127  
27,360  
3,595  
25,244  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
806  
-5,020  
9,036  
1,986  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-783  
-332  
3,567  
-5,180  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,376  
-7,497  
-9,661  
-3,372  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-11,119  
-6,825  
3,428  
-5,227  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-1,747  
-6,088  
-9,389  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,604  
-1,118  
-1,303  
-991  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
6  
0  
1,400  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-436  
-1,058  
-1,025  
-27,231  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
614  
3,769  
1,550  
-22,760  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-6,095  
-55  
-263  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
466  
29,760  
10,180  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-16,000  
-54,800  
-6,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
47,500  
13,300  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-1,125  
-49,950  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
94,604  
18,207  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,883  
8,614  
14,467  
24,052  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
10,349  
62,654  
27,746  
35,997  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-31,606  
-53,707  
-67,018  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-18,062  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
-49,668  
-53,707  
-67,018  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
10,963  
16,756  
-24,411  
-53,781  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
32,325  
15,551  
39,950  
93,376  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-9  
18  
12  
355  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
43,280  
32,325  
15,551  
39,950