Tổng công ty Máy Động lực và Máy Nông nghiệp Việt Nam – CTCP (VEA: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,126,225  
5,121,836  
4,512,259  
4,337,137  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
291,720  
304,226  
242,003  
242,864  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-16,055  
217,042  
89,677  
-99,107  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
36  
-77  
-291  
-255  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7,265,839  
-5,394,377  
-162,599  
-4,657,832  
 
Chi phí lãi vay
20,403  
35,594  
25,693  
32,207  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
-854  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
155,636  
284,245  
4,706,743  
-144,987  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,723,475  
-1,246,226  
203,279  
-49,569  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,214,634  
-1,182,234  
-342,830  
-198,292  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,123,219  
1,733,987  
675,901  
46,856  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-49,514  
-15,576  
31,068  
-107,813  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-20,415  
-36,131  
-26,749  
-6,587  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-31,188  
-50,085  
-33,377  
-18,736  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
18,860  
20,572  
12,222  
719,863  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,570,406  
-49,913  
-243,657  
-98,098  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-4,129,087  
-541,359  
4,982,599  
142,637  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-195,784  
-461,984  
-453,073  
-189,209  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4,313  
137,527  
4,502  
7,444  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-11,740,106  
-2,237,800  
-610,681  
-807,974  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4,242,200  
427,523  
482,852  
353,372  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-12,916  
0  
-18,895  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
720  
998  
114,460  
56,801  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,192,241  
5,271,218  
144,912  
108,445  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,503,584  
3,124,566  
-317,029  
-490,016  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
37  
70,493  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-381  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,543,204  
1,472,800  
1,621,937  
2,459,104  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,504,058  
-1,650,903  
-1,703,311  
-2,344,977  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-560,102  
-3,715,752  
-2,115,026  
-50,336  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-520,956  
-3,893,855  
-2,196,744  
134,284  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,146,459  
-1,310,648  
2,468,827  
-213,095  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,488,042  
3,798,608  
1,329,862  
1,242,702  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-52  
82  
-81  
255  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
341,531  
2,488,042  
3,798,608  
1,029,862