Tổng công ty Máy Động lực và Máy Nông nghiệp Việt Nam – CTCP (VEA: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Ôtô & phụ tùng ôtô

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,414,994  
7,126,225  
5,121,836  
4,512,259  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
329,644  
291,720  
304,226  
242,003  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
188,575  
-16,055  
217,042  
89,677  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
15  
36  
-77  
-291  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,026,549  
-7,265,839  
-5,394,377  
-162,599  
 
Chi phí lãi vay
18,499  
20,403  
35,594  
25,693  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
-854  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-74,824  
155,636  
284,245  
4,706,743  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
702,041  
-1,723,475  
-1,246,226  
203,279  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
301,582  
1,214,634  
-1,182,234  
-342,830  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-196,969  
-2,123,219  
1,733,987  
675,901  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-20,561  
-49,514  
-15,576  
31,068  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-17,042  
-20,415  
-36,131  
-26,749  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-91,528  
-31,188  
-50,085  
-33,377  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
18,860  
20,572  
12,222  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-94,987  
-1,570,406  
-49,913  
-243,657  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
507,712  
-4,129,087  
-541,359  
4,982,599  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-185,363  
-195,784  
-461,984  
-453,073  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,546  
4,313  
137,527  
4,502  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-12,494,285  
-11,740,106  
-2,237,800  
-610,681  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
10,879,484  
4,242,200  
427,523  
482,852  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-12,916  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
720  
998  
114,460  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,788,811  
10,192,241  
5,271,218  
144,912  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
4,991,194  
2,503,584  
3,124,566  
-317,029  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
37  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-381  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
808,297  
1,543,204  
1,472,800  
1,621,937  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,049,426  
-1,504,058  
-1,650,903  
-1,703,311  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-21,873  
-560,102  
-3,715,752  
-2,115,026  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-263,002  
-520,956  
-3,893,855  
-2,196,744  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,235,904  
-2,146,459  
-1,310,648  
2,468,827  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
341,531  
2,488,042  
3,798,608  
1,329,862  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-995  
-52  
82  
-81  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,576,441  
341,531  
2,488,042  
3,798,608