Công ty Cổ phần Vinaconex 25 (VCC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,666  
17,791  
15,342  
27,895  
31,188  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
16,245  
16,899  
15,897  
12,325  
10,135  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
636  
13,244  
-3,100  
-2,139  
-2,098  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-1,271  
-2,499  
-3,941  
-10,136  
Chi phí lãi vay
14,495  
17,855  
15,315  
16,136  
15,934  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
48,043  
64,519  
40,955  
50,276  
45,023  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-114,499  
35,098  
55,672  
-167,357  
-10,355  
Tăng, giảm hàng tồn kho
26,695  
-56,225  
-31,131  
56,241  
31,246  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
7,140  
72,289  
-151,236  
140,093  
-43,602  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-8,068  
-8,972  
2,385  
12,086  
-3,224  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-14,210  
-17,896  
-15,361  
-16,248  
-15,672  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,017  
-4,777  
-6,300  
-4,436  
-7,027  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
984  
0  
0  
50  
93  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,271  
-1,750  
-4,955  
-5,523  
-4,332  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-68,202  
82,286  
-109,971  
65,182  
-7,851  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,448  
-15,668  
-35,421  
-18,034  
-16,085  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
788  
1,314  
316  
0  
12,581  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-20,326  
0  
-20,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
17,800  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
125  
0  
10,200  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,675  
1,370  
2,397  
1,476  
2,587  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,985  
-33,309  
-14,783  
-36,558  
9,283  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
60,000  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
736,174  
767,463  
746,397  
655,560  
655,449  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-682,576  
-799,211  
-660,747  
-651,810  
-639,047  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-12,010  
-12,029  
-14,166  
-13,218  
-11,966  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
41,588  
-43,778  
131,485  
-9,469  
4,437  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-29,599  
5,199  
6,731  
19,155  
5,869  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
61,019  
55,820  
49,089  
29,934  
24,065  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
31,421  
61,019  
55,820  
49,089  
29,934