Công ty Cổ phần Xây dựng số 12 (V12: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
9,909  
10,420  
9,399  
10,370  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,921  
4,923  
5,167  
5,027  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-371  
-3,186  
-5,755  
3,604  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,717  
-5,588  
-1,819  
-3,945  
 
Chi phí lãi vay
11,580  
11,858  
11,666  
8,269  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
22,323  
18,428  
18,657  
23,325  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-418,599  
-97,665  
-114,632  
-17,822  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-4,807  
-1,788  
14,196  
1,908  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
575,343  
157,577  
49,884  
-24,614  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-237  
195  
9,864  
617  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-11,655  
-11,984  
-12,261  
-8,135  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,549  
-2,406  
-3,911  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
42  
110  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,036  
-231  
-1,117  
-369  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
159,783  
62,126  
-39,277  
-24,980  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-302  
-409  
-3,126  
-3,230  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
48  
355  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-76,041  
-42,922  
-18,364  
-1,582  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
29,233  
25,624  
9,012  
1,486  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,717  
1,538  
1,772  
3,591  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-43,393  
-16,169  
-10,658  
620  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
273,856  
311,950  
316,248  
191,782  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-277,352  
-343,108  
-262,983  
-166,992  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,014  
-6,891  
-6,896  
-7,019  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10,510  
-38,050  
46,368  
17,771  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
105,880  
7,908  
-3,567  
-6,589  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
15,194  
7,287  
10,853  
17,442  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
121,074  
15,194  
7,287  
10,853