Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung (TTZ: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-3,350  
273  
868  
4,587  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,320  
3,226  
3,402  
2,411  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
653  
-922  
111  
780  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-825  
2,439  
-309  
211  
 
Chi phí lãi vay
279  
380  
457  
404  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
1,269  
2,108  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-923  
5,396  
5,797  
10,501  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-4,357  
12,169  
-7,168  
-10,516  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,951  
-1,086  
3,394  
-6,262  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,626  
-1,631  
-10,865  
15,421  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
230  
660  
20  
840  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-279  
-380  
-457  
-404  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-779  
-921  
-435  
-819  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-6,783  
14,207  
-9,713  
8,762  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-16,950  
-5,774  
-14,722  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,750  
1,004  
1,845  
50  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-5,500  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
1,900  
154  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
2,313  
107  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,750  
-14,046  
-1,462  
-20,065  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
1,000  
17,500  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-1,000  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
17,164  
6,860  
6,830  
12,141  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-12,828  
-7,164  
-7,459  
-6,993  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
4,336  
-304  
-629  
22,648  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
303  
-142  
-11,804  
11,345  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
744  
886  
12,690  
1,345  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,047  
744  
886  
12,690