Công ty Cổ phần Vật tư kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ (TSC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-29,310  
-24,047  
4,449  
132,765  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,029  
14,507  
21,874  
15,676  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
22,267  
3,598  
8,456  
5,923  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
158  
1  
404  
1,143  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
-42,910  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
13,365  
-1,642  
0  
-78,592  
 
Chi phí lãi vay
1,981  
5,538  
6,998  
7,173  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
23,490  
-2,044  
-728  
84,087  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-8,616  
2,390  
44,721  
-81,029  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-6,636  
28,126  
39,012  
-123,742  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
8,911  
3,733  
47,248  
48,870  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,508  
2,741  
-64,762  
-3,855  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-6,125  
-56,753  
51,437  
-177,592  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,959  
-5,518  
-6,998  
-7,088  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,414  
-2,784  
-18,708  
-8,720  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,963  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,703  
-659  
-13  
-3,088  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,402  
-30,768  
91,208  
-272,156  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,364  
-86,331  
-46,003  
-27,379  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,900  
3,215  
705  
572  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-63,800  
-213,825  
-876,870  
-1,338,295  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
57,800  
245,955  
745,562  
899,845  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-223,146  
-389,021  
-433,424  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
322,095  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,582  
12,820  
31,379  
22,491  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-8,883  
60,783  
-534,247  
-876,191  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
237,310  
1,315,868  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
145,456  
361,497  
386,439  
430,194  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-148,131  
-400,155  
-376,747  
-394,373  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,675  
-38,658  
247,002  
1,351,688  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,156  
-8,643  
-196,037  
203,341  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
24,028  
32,673  
228,710  
25,382  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-14  
-2  
0  
-13  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
17,858  
24,028  
32,673  
228,710