Công ty Cổ phần Tài Nguyên (TNT: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2020 2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
1,791  
-2,182  
3,855  
1,622  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
602  
602  
461  
60  
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
4,856  
13,720  
-200  
-27  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
 
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
-16,503  
-10,503  
-4  
-27  
Chi phí lãi vay
 
4,382  
1,302  
147  
14  
Thu lãi và cổ tức
 
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
-4,872  
2,940  
4,259  
1,643  
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
13,974  
-973  
34,947  
-198,504  
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
-9,129  
-5,123  
-11,436  
-1,076  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
-9,170  
-56,941  
-26,048  
29,952  
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
29  
112  
128  
-298  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
 
-3,961  
-221  
-147  
-14  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
-142  
0  
0  
-60  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
3,472  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-4,793  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
 
-18,064  
-56,734  
1,702  
-168,357  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
 
0  
0  
-2,526  
-904  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
 
16,503  
10,503  
4  
27  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
 
16,503  
10,503  
-2,521  
-877  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
 
0  
0  
0  
169,854  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
 
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
 
27,688  
45,554  
2,660  
546  
Tiền chi trả nợ gốc vay
 
-27,414  
-414  
-1,015  
-45  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
 
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
 
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
 
274  
45,140  
1,645  
170,355  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
 
-1,288  
-1,092  
825  
1,120  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
 
1,886  
2,978  
2,152  
1,032  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
 
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
 
598  
1,886  
2,978  
2,152