CÔNG TY CỔ PHẦN TRANSIMEX (TMS: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2020 2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
256,285  
263,329  
242,200  
192,223  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
86,197  
72,019  
66,128  
44,086  
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
-3,779  
21,684  
3,568  
200  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
41  
1,427  
2,395  
894  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
 
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
-139,493  
-197,717  
-127,588  
-113,863  
Chi phí lãi vay
 
65,984  
62,054  
58,683  
29,492  
Thu lãi và cổ tức
 
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
560  
1,587  
420  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
265,235  
223,356  
246,973  
153,453  
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
18,691  
13,438  
-38,904  
7,946  
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
590  
-596  
283  
1,879  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
-47,320  
-88,513  
147,500  
43,861  
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
-2,492  
-3,583  
-32  
-6,774  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
-1,510  
-13,707  
-23,230  
-3,578  
Tiền lãi vay đã trả
 
-70,605  
-53,450  
-61,291  
-44,417  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
-46,981  
-16,918  
-20,769  
-22,347  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
6,378  
110,863  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-20,963  
-13,095  
-11,464  
-6,861  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
 
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
 
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
 
 
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
 
 
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
 
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
 
94,644  
53,308  
349,931  
123,163  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
 
-109,710  
-119,209  
-78,593  
-260,146  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
24,611  
1,824  
2,347  
973  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
 
-74,011  
-87,345  
-80,040  
-30,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
 
22,178  
102,413  
64,535  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
-52,644  
-136,014  
-160,051  
-363,678  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
45,365  
48,172  
49,436  
22,351  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
 
72,266  
47,879  
32,342  
34,349  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
 
-71,946  
-142,280  
-170,024  
-596,151  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
 
25,747  
39,286  
0  
18,428  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
 
0  
0  
-48  
-59  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
 
967,760  
1,318,289  
814,816  
637,646  
Tiền chi trả nợ gốc vay
 
-956,363  
-1,100,368  
-844,174  
-260,776  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
 
-9,037  
-9,089  
-6,319  
-793  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
 
-58,382  
-66,706  
-22,699  
-34,083  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
 
-30,276  
181,412  
-58,425  
360,362  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
 
-7,578  
92,440  
121,482  
-112,626  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
 
337,230  
244,474  
122,977  
235,469  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
 
-34  
315  
16  
134  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
 
329,619  
337,230  
244,474  
122,977