CÔNG TY CỔ PHẦN TRANSIMEX (TMS: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
263,329  
242,200  
192,223  
176,000  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
72,019  
66,128  
44,086  
36,007  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
21,684  
3,568  
200  
107  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,427  
2,395  
894  
341  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-197,717  
-127,588  
-113,863  
-100,111  
 
Chi phí lãi vay
62,054  
58,683  
29,492  
15,462  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
560  
1,587  
420  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
223,356  
246,973  
153,453  
127,807  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
13,438  
-38,904  
7,946  
-29,952  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-596  
283  
1,879  
-1,990  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-88,513  
147,500  
43,861  
2,149  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,583  
-32  
-6,774  
-17,573  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-13,707  
-23,230  
-3,578  
-4,037  
 
Tiền lãi vay đã trả
-53,450  
-61,291  
-44,417  
-8,491  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-16,918  
-20,769  
-22,347  
-21,616  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
6,378  
110,863  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,095  
-11,464  
-6,861  
-8,535  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
53,308  
349,931  
123,163  
37,763  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-119,209  
-78,593  
-260,146  
-259,632  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,824  
2,347  
973  
11,989  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-87,345  
-80,040  
-30,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
102,413  
64,535  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-136,014  
-160,051  
-363,678  
-19,946  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
48,172  
49,436  
22,351  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
47,879  
32,342  
34,349  
42,500  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-142,280  
-170,024  
-596,151  
-225,089  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
39,286  
0  
18,428  
6,922  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-48  
-59  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,318,289  
814,816  
637,646  
410,195  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,100,368  
-844,174  
-260,776  
-166,109  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-9,089  
-6,319  
-793  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-66,706  
-22,699  
-34,083  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
181,412  
-58,425  
360,362  
251,009  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
92,440  
121,482  
-112,626  
63,683  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
244,474  
122,977  
235,469  
172,007  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
315  
16  
134  
-221  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
337,230  
244,474  
122,977  
235,469