Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình (TIX: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
3,624  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
 
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
 
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
 
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
 
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
230,732  
236,715  
243,952  
478,710  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-72,652  
-60,760  
-119,950  
-201,121  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-27,502  
-24,537  
-26,664  
-23,577  
 
Tiền chi trả lãi vay
-967  
-252  
-544  
-5,512  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-25,324  
-24,298  
-24,326  
-25,897  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
27,008  
40,281  
22,756  
91,800  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-75,903  
-46,010  
-57,609  
-62,000  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
55,392  
121,138  
37,615  
252,403  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-61,257  
-67,244  
-76,067  
-27,832  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
605  
60  
6,137  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-210,300  
-148,800  
-237,813  
-322,407  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
151,000  
222,120  
260,515  
240,445  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-24,859  
-104,833  
-40,870  
-14,093  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
51,022  
10,200  
23,750  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
22,361  
26,733  
26,959  
22,845  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-72,033  
-61,219  
-43,467  
-94,904  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
50  
90,006  
48,062  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
-14,838  
15,624  
49,923  
6,228  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-15,306  
-37,940  
-129,814  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-44,855  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-44,610  
-66,721  
-50,965  
-46,893  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-104,254  
23,602  
9,081  
-170,480  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-120,894  
83,522  
3,229  
-12,981  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
174,840  
91,312  
93,079  
106,066  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
7  
-4,996  
-7  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
53,945  
174,840  
91,312  
93,079