Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình (TIX: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
3,624  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
236,715  
243,952  
478,710  
403,691  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-60,760  
-119,950  
-201,121  
-104,030  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-24,537  
-26,664  
-23,577  
-25,741  
 
Tiền chi trả lãi vay
-252  
-544  
-5,512  
-9,859  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-24,298  
-24,326  
-25,897  
-18,476  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
40,281  
22,756  
91,800  
4,963  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-46,010  
-57,609  
-62,000  
-97,637  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
121,138  
37,615  
252,403  
152,910  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-67,244  
-76,067  
-27,832  
-61,264  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
605  
60  
6,137  
300  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-148,800  
-237,813  
-322,407  
-184,715  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
222,120  
260,515  
240,445  
183,072  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-104,833  
-40,870  
-14,093  
-68,551  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
10,200  
23,750  
0  
916  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
26,733  
26,959  
22,845  
13,163  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-61,219  
-43,467  
-94,904  
-117,080  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
90,006  
48,062  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
15,624  
49,923  
6,228  
72,622  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-15,306  
-37,940  
-129,814  
-30,614  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-66,721  
-50,965  
-46,893  
-47,341  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
23,602  
9,081  
-170,480  
-5,333  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
83,522  
3,229  
-12,981  
30,498  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
91,312  
93,079  
106,066  
76,556  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
7  
-4,996  
-7  
-36  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
174,840  
91,312  
93,079  
107,018