Công ty Cổ phần Traenco (TEC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
602  
-4,583  
101  
-1,405  
-2,211  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
-18  
24  
33  
47  
119  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,606  
-114  
114  
0  
47  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-17  
-105  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-594  
93  
-492  
-97  
0  
Chi phí lãi vay
2,217  
1,534  
1,880  
1,017  
2,653  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-399  
-3,063  
1,530  
-438  
608  
Tăng, giảm các khoản phải thu
272  
-23,192  
5,932  
9,988  
-7,827  
Tăng, giảm hàng tồn kho
7,910  
-2,301  
3,626  
625  
6,393  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-5,884  
24,379  
-274  
-2,292  
11,454  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,585  
2,405  
893  
-327  
-2,271  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,231  
-50  
-327  
0  
-2,653  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-167  
-929  
-6  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
412  
0  
0  
0  
-6,864  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-4,976  
-2  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,672  
-2,751  
11,373  
2,580  
-1,163  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
0  
0  
-40  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
648  
45  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
4  
0  
-2,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
2,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
48  
77  
97  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
652  
93  
77  
97  
-40  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,100  
500  
500  
564  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,435  
-1,355  
-2,417  
-1,349  
-1,988  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,336  
-855  
-1,917  
-785  
-1,988  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,357  
-3,514  
9,533  
1,892  
-3,191  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
16,441  
19,937  
10,298  
8,406  
11,597  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
17  
105  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,084  
16,441  
19,937  
10,298  
8,406