Công ty Cổ phần Cấp nước Thủ Đức (TDW: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
17,887  
22,883  
18,115  
32,723  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
63,764  
56,888  
45,037  
38,943  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
611  
703  
234  
632  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,342  
-396  
-2,745  
-5,888  
 
Chi phí lãi vay
9,104  
9,381  
5,753  
3,547  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
90,024  
89,459  
66,394  
69,956  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
149  
11,025  
-20,812  
1,606  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-4,279  
4,371  
-5,050  
-301  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
15,777  
-3,072  
-29,487  
-10,072  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
7,539  
910  
-114  
-11,226  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-9,107  
-9,357  
-5,678  
-3,507  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,660  
-4,076  
-5,062  
-9,149  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
20  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,351  
-4,322  
-3,601  
-7,604  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
89,092  
84,937  
-3,409  
29,723  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-46,585  
-75,327  
-95,374  
-50,359  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
5  
28  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-12,688  
-660  
-19,694  
-64,199  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
8,000  
2,283  
83,832  
90,017  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,312  
924  
4,758  
7,661  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-49,961  
-72,778  
-26,473  
-16,852  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
7,718  
27,069  
80,954  
28,708  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-25,469  
-13,881  
-41,253  
-13,010  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,650  
-5,958  
-36,431  
-10,221  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-25,401  
7,230  
3,271  
5,477  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
13,730  
19,388  
-26,611  
18,348  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
30,749  
11,361  
37,972  
19,624  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
44,479  
30,749  
11,361  
37,972