Công ty Cổ phần Cáp treo Núi Bà Tây Ninh (TCT: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2020 2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
84,014  
86,905  
93,944  
86,515  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
44,850  
42,489  
19,618  
19,176  
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
0  
-107  
-1,141  
1,137  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
7  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
 
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
-17,216  
-9,451  
-5,932  
-8,006  
Chi phí lãi vay
 
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
 
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
111,655  
119,837  
106,489  
98,822  
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
-17,973  
9,465  
22,178  
3,657  
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
1,618  
-1,156  
784  
-958  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
9,153  
-5,628  
5,048  
-2,278  
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
-1,795  
4,205  
-239  
-4,616  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
 
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
-14,093  
-12,900  
-23,690  
-16,000  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-247  
-3,246  
-5,053  
-4,785  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
194,221  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
-58,967  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
 
-10,281  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
-14,093  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
1,162  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-12,507  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
 
88,318  
110,577  
105,518  
73,841  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
 
-2,269  
-11,975  
-64,550  
-9,294  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
0  
1,276  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
 
-196,370  
-137,443  
-531,950  
-275,358  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
 
76,020  
72,693  
584,958  
238,850  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
0  
1,124  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
 
14,841  
6,936  
7,436  
7,123  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
 
-107,778  
-68,513  
-2,982  
-38,679  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
 
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
 
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
 
-25,576  
-3,836  
-70,334  
-34,528  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
 
-25,576  
-3,836  
-70,334  
-34,528  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
 
-45,036  
38,228  
32,202  
634  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
 
77,708  
39,481  
7,279  
6,645  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
 
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
 
32,672  
77,708  
39,481  
7,279