Công ty cổ phần Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 (TA6: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,911  
5,958  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,557  
1,505  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-150  
-491  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
2,341  
2,188  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
10,658  
9,159  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
23,229  
36,819  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-71,223  
-14,202  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
61,621  
-34,991  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-65  
397  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,341  
-2,188  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-257  
-3,209  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,889  
-728  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
741,369  
629,235  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-690,248  
-542,457  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-69,578  
-57,608  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-3,527  
-4,184  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-3,108  
-544  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
31,341  
15,436  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-25,536  
-25,973  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
19,732  
-8,944  
-19,288  
13,905  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-3  
0  
463  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-330  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
153  
491  
584  
101  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-180  
491  
1,047  
101  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
3,340  
4,526  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
51,597  
114,320  
113,205  
111,228  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-60,214  
-111,861  
-114,023  
-103,186  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,245  
-3,996  
-1,003  
-158  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10,861  
-1,536  
1,519  
12,410  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
8,691  
-9,989  
-16,722  
26,416  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,498  
19,487  
36,208  
9,793  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
18,189  
9,498  
19,487  
36,208