Công ty Cổ phần dịch vụ tổng hợp Sài Gòn (SVC: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
274,785  
362,312  
173,987  
212,154  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
89,877  
73,394  
71,556  
55,968  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-240  
-2,385  
-18,752  
-1,463  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
-2,280  
-2,282  
-1,694  
-2,048  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-87,372  
-57,904  
-5,931  
-19,623  
 
Chi phí lãi vay
129,632  
84,957  
90,915  
66,863  
 
Thu lãi và cổ tức
-10,227  
-9,202  
-7,790  
-6,222  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
1,128  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
394,175  
448,891  
302,293  
306,757  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
34,665  
-99,624  
-31,514  
-245,128  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-247,884  
-416,606  
206,215  
-197,030  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-13,963  
70,038  
251,830  
15,738  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,693  
-18,271  
2,999  
-13,208  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
8,043  
1,025  
3,139  
 
Tiền lãi vay đã trả
-129,021  
-84,393  
-90,703  
-66,625  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-61,408  
-46,269  
-40,155  
-38,658  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-14,705  
-14,306  
-12,734  
-13,313  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-41,834  
-152,497  
589,257  
-248,328  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-176,127  
-185,666  
-513,880  
-190,408  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
26,183  
29,574  
32,717  
15,661  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-63,684  
-20,886  
-33,550  
-14,750  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
61,545  
2,525  
29,750  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-22,400  
-26,293  
-67,381  
-37,583  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
31,496  
0  
53,382  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
44,541  
19,864  
19,159  
10,576  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-98,445  
-180,882  
-479,803  
-216,504  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
8,348  
35,531  
30,129  
22,393  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
11,668,865  
8,871,125  
8,479,052  
7,315,788  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-11,367,607  
-8,466,679  
-8,567,848  
-6,788,308  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-108,658  
-61,300  
-59,231  
-65,640  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
200,948  
378,678  
-117,898  
484,233  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
60,669  
45,298  
-8,445  
19,402  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
268,045  
222,747  
231,191  
211,789  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
328,714  
268,045  
222,747  
231,191