Công ty Cổ phần Cao su Sao vàng (SRC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Ôtô & phụ tùng ôtô

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,253  
43,242  
82,841  
95,567  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
23,254  
23,639  
23,070  
22,833  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,037  
667  
804  
-148  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
7  
5  
256  
-5  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,859  
-2,664  
-3,174  
-1,540  
 
Chi phí lãi vay
10,024  
7,845  
9,282  
4,994  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
-7,000  
0  
6,000  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
49,715  
65,733  
113,078  
127,701  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
625  
619  
-11,583  
-27,819  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-8,389  
-36,020  
25,215  
19,126  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
9,060  
6,574  
133,056  
-6,586  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-122  
5,394  
-3,807  
-1,630  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-10,048  
-7,797  
-9,586  
-4,693  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,943  
-11,089  
-16,761  
-20,350  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
351  
951  
532  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,699  
-5,651  
-9,323  
-6,031  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
28,200  
18,114  
221,241  
80,250  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,599  
-25,822  
-181,556  
-11,677  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,719  
1,455  
1,508  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-104,000  
-26,000  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,121  
1,205  
1,666  
1,540  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-10,759  
-127,161  
-204,382  
-10,137  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-9  
-7  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
300,801  
382,733  
361,369  
183,705  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-300,530  
-232,986  
-319,703  
-207,913  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-9,849  
-11,011  
-11,327  
-5,707  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,171  
-33,564  
-41,902  
-57,308  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-23,750  
105,172  
-11,572  
-87,232  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,309  
-3,876  
5,287  
-17,119  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
42,696  
46,572  
41,284  
58,403  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-7  
0  
1  
1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
36,380  
42,696  
46,572  
41,284