Công ty Cổ phần S.P.M (SPM: HOSTC) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
11,753  
12,709  
18,197  
9,949  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,603  
13,209  
12,969  
13,021  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
18,208  
13,310  
14,381  
10,727  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-32  
216  
0  
-12  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-1,202  
-3,262  
21,589  
 
Chi phí lãi vay
12,608  
9,072  
7,675  
9,441  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
49,141  
47,314  
49,959  
64,715  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-76,360  
-43,420  
-77,569  
-67,093  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
10,531  
14,237  
283,034  
14,801  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,832  
-19,001  
-263,447  
62,060  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-395  
-427  
-56  
-130  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-12,361  
-9,039  
-7,648  
-9,558  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,249  
-2,445  
-2,718  
-1,599  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-29,860  
-12,782  
-18,445  
63,195  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-17,730  
-24,583  
-15,681  
-14,762  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
192  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
11,065  
2,740  
11,008  
6,976  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-729  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
1,798  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
706  
256  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,665  
-21,844  
-3,967  
-6,270  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
464,739  
355,594  
268,207  
355,963  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-413,153  
-325,500  
-249,402  
-377,275  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-13,715  
-64  
-27,481  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
37,871  
30,030  
-8,676  
-21,311  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,346  
-4,596  
-31,088  
35,614  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
766  
5,351  
36,439  
816  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
32  
11  
0  
9  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,144  
766  
5,351  
36,439