Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Trung (SMB: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
175,206  
160,007  
130,545  
103,031  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
96,595  
95,967  
91,075  
88,790  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,046  
1,503  
1,011  
28  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-414  
-1,282  
-574  
-208  
 
Chi phí lãi vay
7,752  
3,948  
5,623  
13,084  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
13,462  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
280,184  
260,143  
227,680  
218,186  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-29,552  
15,386  
-15,948  
1,603  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-35,564  
-31,013  
2,505  
-7,474  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
60,327  
35,390  
811  
4,065  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,277  
-7,309  
-10,714  
1,946  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-7,466  
-3,335  
-6,331  
-12,286  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-41,086  
-28,141  
-26,087  
-25,891  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
360  
402  
1,350  
240  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-22,457  
-18,879  
-24,525  
-17,220  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
207,024  
222,645  
148,741  
163,168  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-73,190  
-175,359  
-29,579  
-22,093  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
34  
83  
218  
180  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-18,431  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
522  
1,250  
389  
186  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-91,065  
-174,025  
-28,971  
-21,727  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,093,970  
781,798  
588,250  
578,040  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,064,070  
-754,486  
-672,837  
-669,437  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-123,275  
-72,507  
-46,952  
-42,776  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-93,375  
-45,195  
-131,539  
-134,172  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
22,585  
3,424  
-11,769  
7,269  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,079  
2,655  
14,424  
7,155  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
28,664  
6,079  
2,655  
14,424