Công Ty Cổ phần Đầu tư Sao Thái Dương (SJF: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
49,766  
55,206  
 
30,726  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
18,584  
19,515  
 
-3,574  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
36  
-281  
 
131  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
62  
 
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-23,013  
-48,833  
 
-8,417  
 
Chi phí lãi vay
22,480  
13,721  
 
1,025  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
67,853  
39,390  
 
19,890  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-140,233  
-198,652  
 
-51,215  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-30,737  
10,206  
 
-5,106  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
77,306  
60,144  
 
-90,099  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
914  
-560  
 
-311  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-19,996  
-11,886  
 
-1,047  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-609  
-2,002  
 
-3  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-45,502  
-103,360  
 
-127,891  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-768  
-20,082  
 
-217,486  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-51,000  
-46,000  
 
-40,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
50,000  
50,550  
 
133,800  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-80,000  
-44,199  
 
-359,433  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
56,832  
41,260  
 
93,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
79,603  
19,136  
 
12  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
54,666  
666  
 
-390,107  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
280  
240  
 
412,328  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
62,006  
294,002  
 
94,022  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-75,401  
-208,545  
 
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,319  
0  
 
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-16,434  
85,697  
 
506,350  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-7,270  
-16,997  
 
-11,648  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
40,935  
57,940  
 
30,393  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-8  
 
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
33,665  
40,935  
 
18,745