Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Sài Gòn CO.OP (SID: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
80,329  
69,050  
42,340  
111,488  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
17,750  
22,060  
11,660  
13,536  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-403  
403  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
-18,307  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-70,492  
-55,656  
-62,803  
-76,382  
 
Chi phí lãi vay
147  
3,805  
2,457  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
27,330  
39,662  
-6,346  
30,335  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-8,314  
28,522  
-29,214  
20,326  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-150  
247  
-926  
60  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-7,439  
-23,656  
97,063  
64,476  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-545  
-670  
6,630  
74,075  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-3,752  
-1,132  
-6,393  
-2,533  
 
Tiền lãi vay đã trả
-147  
-3,805  
-2,457  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-11,744  
-19,006  
-10,315  
-2,606  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
19  
18  
15  
22  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-817  
-2,001  
-1,057  
-1,625  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-5,558  
18,180  
46,999  
182,531  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-48,693  
-145,242  
-23,918  
-41,322  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
147,846  
33,243  
248,705  
41,402  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-209,348  
-432,386  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
132,234  
103,000  
0  
10,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-81,357  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
2,000  
17,028  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
30,426  
38,494  
50,256  
82,030  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
52,465  
-400,891  
210,714  
92,111  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
5,000  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-37,112  
-12,240  
-6,324  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-58,763  
-91,030  
-220  
-79,918  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-95,875  
-98,269  
-6,544  
-79,918  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-48,968  
-480,980  
251,169  
194,724  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
197,498  
678,479  
427,310  
232,586  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
148,530  
197,498  
678,479  
427,310