Công ty Cổ phần Sơn Hà Sài Gòn (SHA: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
35,786  
40,403  
38,494  
43,769  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,806  
13,044  
12,453  
11,505  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
24  
-50  
-664  
709  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-3  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-178  
-124  
-975  
-1,247  
 
Chi phí lãi vay
25,367  
20,078  
19,317  
10,940  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
74,802  
73,351  
68,625  
65,675  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-38,285  
-46,567  
74,493  
-57,237  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,770  
-15,050  
-161,778  
-22,404  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
9,404  
-28,169  
-61,131  
-48,868  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,721  
4,070  
-2,108  
201  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-25,031  
-20,054  
-14,463  
-10,548  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,517  
-4,270  
-2,597  
-2,937  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
206  
143  
413  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-271  
-6,113  
-471  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
16,422  
-36,754  
-104,931  
-76,176  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-15,184  
-11,947  
-35,122  
-17,770  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,842  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-14,200  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
29,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
116  
85  
221  
974  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-12,226  
-11,862  
-34,901  
-1,997  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
781,098  
683,547  
608,270  
345,365  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-738,521  
-613,520  
-453,722  
-292,969  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-298  
-2,293  
-2,836  
-3,474  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,035  
-27,566  
-271  
-266  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
28,244  
40,167  
151,440  
48,657  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
32,440  
-8,449  
11,608  
-29,516  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
29,793  
38,242  
26,634  
56,150  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
62,233  
29,793  
38,242  
26,634