Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn (SGR: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
116,109  
104,484  
174,014  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,984  
6,578  
3,490  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-5,892  
-309  
241  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-121,785  
-136,012  
17,408  
0  
 
Chi phí lãi vay
10,118  
16,337  
8,630  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4,534  
-8,924  
203,783  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-415,757  
-231,534  
-23,652  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-60,196  
208,656  
-104,558  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
44,265  
163,761  
-190,780  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-342  
-1,719  
10,074  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-10,118  
-14,870  
-8,611  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-36,038  
-17,073  
-68,796  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,849  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-3,153  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
158,277  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-549,778  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-17,284  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-2,297  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-25,909  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
974,668  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-326,624  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-470,804  
98,296  
-185,693  
211,051  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,849  
-11,008  
-2,252  
-3,793  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
413  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-68,227  
-108,600  
-4,700  
-103,822  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
42,100  
12,657  
102,469  
1,699  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-639,177  
-12,000  
-238,670  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
470,000  
480,000  
0  
50,026  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
74,569  
3,072  
10,605  
8,799  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-122,172  
364,121  
-132,549  
-47,091  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
265,882  
102,000  
463,950  
218,019  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-167,150  
-38,701  
-403,942  
-37,125  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-46,197  
-35,219  
-38,638  
-17,498  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
52,535  
28,081  
21,370  
163,397  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-540,441  
490,498  
-296,872  
327,358  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
588,287  
97,789  
394,661  
67,303  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
47,845  
588,287  
97,789  
394,661