Công ty cổ phần Phục vụ Mặt đất Sài Gòn (SGN: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
367,315  
288,277  
217,978  
111,381  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
68,853  
63,551  
36,275  
22,583  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
29,213  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2,405  
-24  
-113  
-178  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,988  
-2,751  
-2,075  
-853  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
432,585  
349,053  
252,065  
162,147  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-15,478  
23,377  
-63,675  
-37,110  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,895  
203  
2,248  
-942  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
42,598  
14,439  
74,446  
-6,972  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,672  
-1,550  
-5  
247  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-73,119  
-78,802  
-41,209  
-23,847  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
481  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,984  
-3,235  
-10,722  
-191,568  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
375,033  
303,485  
213,148  
-97,565  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-68,785  
-157,553  
-146,155  
-35,493  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-166,754  
-20,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
10,000  
123,727  
20,000  
14,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-190  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
190  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,761  
2,162  
2,238  
849  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-53,023  
-198,418  
-143,727  
-20,834  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
9,722  
15,190  
9,931  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-21  
-364  
-105  
-28  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-76,947  
-77,736  
-29,986  
-14,051  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-67,247  
-62,911  
-20,160  
-14,079  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
254,764  
42,156  
49,261  
-132,478  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
170,008  
127,817  
78,370  
210,659  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-971  
35  
186  
189  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
423,800  
170,008  
127,817  
78,370