Công ty Cổ phần Sông Đà 12 (S12: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-26,963  
 
-17,936  
2,223  
-48,194  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,383  
 
2,563  
2,634  
2,941  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
7,929  
 
-571  
1,116  
1,153  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
 
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
 
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-266  
 
-868  
-10,255  
-4,729  
Chi phí lãi vay
1,163  
 
2,057  
4,243  
7,011  
Thu lãi và cổ tức
0  
 
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
 
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-16,753  
 
-14,754  
-39  
-41,818  
Tăng, giảm các khoản phải thu
19,388  
 
4,206  
14,992  
57,779  
Tăng, giảm hàng tồn kho
11,441  
 
12,056  
-2,955  
13,472  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-13,487  
 
3,953  
-18,423  
-17,584  
Tăng, giảm chi phí trả trước
22  
 
845  
-718  
655  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
 
100  
0  
109  
Tiền lãi vay đã trả
-175  
 
-811  
-2,424  
-6,026  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
 
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
 
0  
4,545  
36  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
 
0  
-4,577  
-151  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
4,340  
 
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-1,090  
 
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-749  
 
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
 
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
 
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
7,954  
 
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,919  
 
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
435  
 
5,595  
-9,599  
6,471  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
 
0  
-71  
-92  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
266  
 
1,496  
8,803  
512  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
 
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
 
0  
0  
995  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
 
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
 
2,070  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
 
23  
166  
1,726  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
266  
 
3,589  
8,898  
3,142  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
 
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
 
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
 
1,934  
20,619  
2,626  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-308  
 
-11,721  
-16,579  
-12,317  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
 
0  
0  
-1,423  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
 
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
 
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-308  
 
-9,787  
4,040  
-11,114  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
392  
 
-603  
3,339  
-1,501  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
262  
 
4,457  
1,118  
2,619  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
 
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
654  
 
3,855  
4,457  
1,118