Công ty cổ phần Xây dựng FLC Faros (ROS: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2020 2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
224,565  
244,456  
1,057,472  
528,375  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
46,079  
29,156  
20,552  
16,851  
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
 
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
-183,726  
-217,702  
-817,248  
-232,133  
Chi phí lãi vay
 
123,325  
101,956  
43,687  
231  
Thu lãi và cổ tức
 
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
210,243  
157,867  
304,464  
313,325  
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
119,626  
-553,491  
598,025  
-1,022,732  
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
-887,125  
-471,773  
-372,821  
-437,214  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
234,718  
1,188,870  
928,963  
1,098,314  
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
793,711  
87,021  
-1,057,205  
-9,890  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
 
-119,971  
-75,598  
-42,044  
-231  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
-63,379  
-222,329  
-122,127  
-31,599  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
995  
16,775  
9,699  
3,815  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-1,120  
-18,449  
-13,380  
-1,281  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
 
287,696  
108,892  
233,573  
-87,494  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
 
-1,588,830  
-1,256,211  
-1,333,601  
-1,019,249  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
258  
0  
52,297  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
 
-1,179,273  
-2,903,862  
-1,236,829  
-4,101,074  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
 
945,426  
2,370,681  
1,644,867  
5,596,501  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
-171,940  
0  
-2,577,476  
-829,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
888,872  
1,404,000  
943,093  
4,014  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
 
115,817  
182,065  
813,048  
234,078  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
 
-989,668  
-203,327  
-1,694,601  
-114,730  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
 
0  
0  
0  
462,500  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
 
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
 
2,423,954  
1,777,016  
1,771,350  
292,362  
Tiền chi trả nợ gốc vay
 
-1,810,435  
-1,686,194  
-388,432  
-353,023  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
 
-13,604  
-10,433  
-8,964  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
 
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
 
599,914  
80,389  
1,373,954  
401,839  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
 
-102,058  
-14,045  
-87,074  
199,615  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
 
140,947  
154,992  
242,066  
42,451  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
 
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
 
38,890  
140,947  
154,992  
242,066