Công ty cổ phần Tổng Công ty Công trình Đường sắt (RCC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-6,462  
-110,120  
-14,331  
41,168  
58,930  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
27,603  
30,308  
38,447  
38,860  
38,501  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
8,729  
14,075  
-14,075  
-25,253  
-25,153  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
2,206  
-11,690  
-4,740  
-1,309  
-2,213  
Chi phí lãi vay
23,390  
29,997  
24,718  
24,020  
24,601  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
55,467  
-47,430  
30,020  
77,486  
94,667  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-40,901  
91,669  
83,153  
139,727  
180,043  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-14,713  
70,780  
-56,325  
60,572  
74,623  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-24,451  
-72,659  
6,416  
-194,200  
-345,605  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,627  
2,675  
-668  
8,479  
3,664  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-23,519  
-30,008  
-24,654  
-25,007  
-25,059  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,884  
-3,508  
-4,720  
-13,319  
-11,109  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
380  
977  
703  
5,630  
43,172  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-746  
-4,943  
-6,592  
-12,158  
-56,092  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-47,741  
7,553  
27,334  
47,211  
-41,697  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-558  
-2,483  
-51,159  
-45,145  
-24,848  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
90,257  
569  
876  
2,207  
3,071  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-500  
-1,700  
-3,012  
-5,011  
-1,350  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
3,000  
10,360  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-96,840  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
17,500  
0  
0  
50,050  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
207  
10,246  
3,865  
9,285  
1,408  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
89,406  
24,132  
-46,431  
-125,145  
28,332  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
76,861  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
340,102  
411,616  
457,957  
469,797  
357,219  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-389,492  
-439,042  
-458,341  
-399,765  
-392,380  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-1,327  
-10,355  
-13,053  
-18,821  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-49,390  
-28,752  
-10,739  
56,979  
22,879  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-7,725  
2,932  
-29,836  
-20,955  
9,513  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
23,756  
20,824  
50,661  
71,615  
62,102  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
16,032  
23,756  
20,824  
50,661  
71,615