Công ty Cổ phần Vận tải và Thương mại Đường Sắt (RAT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
767  
2,271  
7,383  
12,494  
8,010  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,568  
8,553  
10,490  
4,802  
2,210  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-30  
0  
0  
1,601  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
12  
0  
0  
-1  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-523  
-700  
-1,008  
-4,892  
1,037  
Chi phí lãi vay
6,176  
3,720  
2,852  
1,199  
702  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
379  
679  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
13,969  
13,844  
20,096  
15,883  
11,960  
Tăng, giảm các khoản phải thu
28,777  
-21,086  
10,760  
-13,525  
-24,250  
Tăng, giảm hàng tồn kho
852  
1,094  
2,319  
-991  
-1,272  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-17,496  
8,382  
-27,828  
27,430  
15,378  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-8,912  
3,563  
-13,025  
-75  
-1,206  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-6,289  
-4,065  
-2,671  
-1,286  
-1,548  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-175  
-1,319  
-2,528  
-1,406  
-1,181  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
1,113  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-328  
-577  
-53  
-155  
-3,163  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
10,398  
-164  
-12,930  
25,874  
-4,169  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,330  
-5,873  
-21,650  
-30,107  
-7,101  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,639  
1,231  
0  
1,045  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,000  
0  
0  
-22,350  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
4  
0  
19,900  
10,712  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
81  
93  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,750  
393  
1,565  
2,236  
572  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,861  
-4,152  
-20,085  
-29,276  
4,183  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
84,056  
121,711  
79,451  
42,460  
9,566  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-97,980  
-99,252  
-54,810  
-26,226  
-6,835  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,561  
-2,726  
-4,371  
-4,058  
-7,985  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-15,485  
19,734  
20,271  
12,176  
-5,254  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,947  
15,418  
-12,744  
8,774  
-5,240  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
22,452  
7,034  
19,778  
11,003  
16,242  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-12  
0  
0  
1  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
15,493  
22,452  
7,034  
19,778  
11,003