Công ty Cổ phần Vận tải và Thương mại Đường Sắt (RAT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,455  
767  
2,271  
7,383  
12,494  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,054  
7,568  
8,553  
10,490  
4,802  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-30  
0  
0  
1,601  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
130  
12  
0  
0  
-1  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,098  
-523  
-700  
-1,008  
-4,892  
Chi phí lãi vay
3,112  
6,176  
3,720  
2,852  
1,199  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
379  
679  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
16,652  
13,969  
13,844  
20,096  
15,883  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-20,405  
28,777  
-21,086  
10,760  
-13,525  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,346  
852  
1,094  
2,319  
-991  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
23,046  
-17,496  
8,382  
-27,828  
27,430  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,350  
-8,912  
3,563  
-13,025  
-75  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,112  
-6,289  
-4,065  
-2,671  
-1,286  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-409  
-175  
-1,319  
-2,528  
-1,406  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,207  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,245  
-328  
-577  
-53  
-155  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
11,039  
10,398  
-164  
-12,930  
25,874  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-973  
-6,330  
-5,873  
-21,650  
-30,107  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,220  
1,639  
1,231  
0  
1,045  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-72  
-1,000  
0  
0  
-22,350  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
4  
0  
19,900  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
81  
93  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
576  
3,750  
393  
1,565  
2,236  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
751  
-1,861  
-4,152  
-20,085  
-29,276  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
30,597  
84,056  
121,711  
79,451  
42,460  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-33,047  
-97,980  
-99,252  
-54,810  
-26,226  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,261  
-1,561  
-2,726  
-4,371  
-4,058  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,710  
-15,485  
19,734  
20,271  
12,176  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
7,079  
-6,947  
15,418  
-12,744  
8,774  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
15,493  
22,452  
7,034  
19,778  
11,003  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-12  
0  
0  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
22,572  
15,493  
22,452  
7,034  
19,778