Tổng Công ty cổ phần Dung dịch khoan và Hóa phẩm Dầu khí (PVC: HNX) Lĩnh vực: Dầu Khí  > Ngành: Dụng cụ, dịch vụ & Phân phối Dầu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,077  
21,301  
-18,271  
252,444  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
32,109  
35,203  
35,402  
31,858  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
24,000  
39,490  
32,679  
14,733  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1,940  
33  
1,370  
1,021  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-34,912  
-7,138  
-7,157  
-9,478  
 
Chi phí lãi vay
25,470  
19,826  
19,845  
18,181  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
-9,908  
0  
0  
3,900  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
50,895  
108,714  
63,869  
312,660  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
51,435  
-146,582  
-325,651  
95,517  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
11,076  
119,024  
244,760  
121,646  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-114,913  
70,453  
-111,716  
-356,937  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,710  
-103  
3,172  
13,500  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-16,840  
-19,554  
-18,309  
-19,462  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-17,669  
-9,351  
-7,374  
-80,395  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,950  
2,874  
1,158  
1,928  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-24,223  
-14,772  
-28,481  
-36,502  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-59,999  
110,703  
-178,572  
51,956  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,612  
-25,930  
-13,079  
-33,871  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
436  
482  
802  
159  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-117,000  
-79,428  
-11,500  
-5,014  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
8,468  
82,460  
2,302  
2,711  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
41,918  
0  
15,083  
1,345  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
14,847  
9,422  
11,793  
13,299  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-61,943  
-12,995  
5,401  
-21,371  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
990,457  
1,331,692  
1,339,952  
1,341,982  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,031,739  
-1,193,723  
-1,204,901  
-1,497,510  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,001  
-39,978  
-69,960  
-59,985  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-55,283  
97,991  
65,090  
-215,512  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-177,224  
195,700  
-108,080  
-184,927  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
399,005  
203,305  
311,386  
496,313  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
221,780  
399,005  
203,305  
311,386