Công ty Cổ phần May xuất khẩu Phan Thiết (PTG: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
76,019  
31,838  
24,510  
30,944  
23,634  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,354  
9,785  
9,794  
10,186  
10,660  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
151  
3  
0  
121  
50  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,071  
-3,572  
-2,616  
-1,324  
-879  
Chi phí lãi vay
0  
0  
23  
274  
529  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
80,454  
38,055  
31,711  
40,201  
33,994  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-10,443  
5,540  
-3,851  
-12,393  
-7,429  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-25  
-1,055  
-47  
266  
-439  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,896  
15,774  
10,518  
20,440  
4,733  
Tăng, giảm chi phí trả trước
13  
-74  
241  
485  
1,149  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-23  
-274  
-529  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,234  
-2,412  
-1,589  
-2,430  
-2,106  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1  
201  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,011  
-1,943  
-2,376  
-962  
-834  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
61,858  
54,086  
34,584  
45,334  
28,538  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-16,376  
-8,725  
-10,324  
-3,772  
-6,584  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
121  
65  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-50,000  
-18,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
45,000  
0  
0  
0  
1,250  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,954  
3,507  
2,616  
1,406  
879  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-17,301  
-23,153  
-7,707  
-2,366  
-4,454  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
2,600  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-2,410  
-8,631  
-5,256  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-55,253  
-9,209  
-9,209  
-9,209  
-10,744  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-55,253  
-9,209  
-11,619  
-15,239  
-15,999  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,695  
21,724  
15,258  
27,728  
8,085  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
100,986  
79,261  
64,004  
36,276  
28,241  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-19  
0  
0  
0  
-50  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
90,271  
100,986  
79,261  
64,004  
36,276