Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội (PJC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
27,950  
25,484  
22,968  
17,435  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
31,223  
23,425  
21,171  
17,370  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
89  
-15  
-55  
-1,721  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-743  
-1,505  
-1,604  
-2,433  
 
Chi phí lãi vay
958  
817  
549  
504  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
59,477  
48,206  
43,030  
31,154  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-10,887  
-5,219  
-5,660  
435  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,159  
4,198  
-2,030  
-4,572  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
25,589  
22,717  
9,587  
16,338  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,481  
-951  
-45  
558  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-958  
-817  
-549  
-504  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,358  
-2,708  
-6,008  
-3,513  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,069  
-1,777  
-1,435  
-1,278  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
60,153  
63,647  
36,891  
38,619  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-93,604  
-54,366  
-37,300  
-33,420  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,277  
772  
800  
1,028  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-5,000  
-32,000  
-30,000  
-32,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
22,000  
32,000  
35,000  
20,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
5,734  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
217  
733  
883  
1,406  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-75,110  
-52,860  
-30,618  
-37,252  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
55,866  
3,489  
2,180  
10  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-32,256  
-1,070  
-1,005  
-340  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-15,679  
-14,305  
-5,396  
-4,835  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
7,931  
-11,886  
-4,221  
-5,165  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-7,026  
-1,099  
2,052  
-3,798  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,195  
10,294  
8,242  
12,040  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,170  
9,195  
10,294  
8,242