Tổng công ty PISICO Bình Định - CTCP (PIS: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Sản xuất giấy & Trồng rừng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
45,879  
32,889  
44,386  
45,376  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,284  
14,731  
12,077  
11,663  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-273  
1,170  
-268  
5  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
222  
47  
582  
211  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-10,977  
-11,476  
-21,573  
-18,381  
 
Chi phí lãi vay
4,343  
2,235  
1,924  
1,927  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
52,479  
39,597  
37,128  
40,800  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-31,765  
-22,496  
-1,394  
-7,308  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-18,625  
-6,886  
10,071  
-32,024  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
9,974  
-1,266  
21,681  
344  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,269  
-745  
-1,035  
-2,712  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,269  
-2,229  
-1,917  
-1,916  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,408  
-4,879  
-7,443  
-4,388  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
131  
200  
91  
52  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,997  
-9,864  
-11,922  
-8,108  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-9,749  
-8,568  
45,260  
-15,260  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,281  
-10,871  
-30,141  
-37,225  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
390  
9  
13,381  
177  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-38,436  
-27,000  
-28,250  
-14,627  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
26,250  
38,950  
10,000  
3,450  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,420  
-15  
-4,947  
-4,526  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
5,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8,046  
7,934  
20,150  
12,401  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,450  
9,007  
-19,807  
-35,350  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
322,591  
269,090  
236,322  
202,247  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-260,291  
-265,751  
-252,047  
-158,455  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-24,956  
-19,894  
-13,750  
-11,656  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
37,345  
-16,554  
-29,475  
32,135  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
21,145  
-16,115  
-4,022  
-18,475  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,760  
19,875  
23,896  
42,376  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-37  
0  
0  
-5  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
24,867  
3,760  
19,875  
23,896