Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân (NVB: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Ngân hàng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng rủi ro tín dụng, Giảm giá, đầu tư trích thêm,/(hoàn nhập) trong năm
0  
0  
0  
0  
 
Lãi và phí phải thu trong kì (thực tế chưa thu) (*)
0  
0  
0  
0  
 
Lãi và phí phải trả trong kì (Thực tế chưa trả)
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do thanh lý TSCĐ
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do việc bán, thanh lý bất động sản
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do đầu tư vào đơn vị khác, cổ tức nhận được từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự
4,327,690  
3,944,654  
2,760,576  
1,795,284  
 
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
-3,593,515  
-2,998,890  
-2,355,999  
-1,767,437  
 
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
25,421  
18,181  
3,558  
3,624  
 
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh (vàng bạc, ngoại tệ, v.v…)
-43,820  
83,165  
-32,339  
4,531  
 
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Thu nhập khác
49,629  
100,812  
148,591  
-40,851  
 
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xoá,bù đắp bằng nguồn rủi ro
12,630  
14,017  
500  
2,178  
 
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ (*)
-1,013,119  
-949,955  
-837,545  
-634,028  
 
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ (*)
-38  
-367  
-288  
-2,000  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về TS & vốn lưu động
-235,122  
211,617  
-312,946  
-638,700  
 
Những thay đổi về tài sản và công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Những thay đổi về tài sản hoạt động
-3,984,323  
-2,311,562  
-17,086,794  
-7,475,499  
 
Tăng/ (Giảm) tiền gửi dự trữ bắt buộc tại NHNN
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, cho vay các TCTD khác
691,234  
1,626,993  
-1,965,323  
2,115,000  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-312,668  
3,220,057  
-9,079,801  
-4,887,226  
 
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
-53,079  
33,755  
-33,755  
3,407  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản cho vay và ứng trước khách hàng
-3,573,547  
-6,758,369  
-4,920,776  
-3,644,785  
 
Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Giảm/ (Tăng) nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản
-79,293  
-5,108  
-1,806  
-22,934  
 
Tăng/ (Giảm) khác về tài sản hoạt động
-656,970  
-428,890  
-1,085,333  
-1,038,961  
 
Những thay đổi về công nợ hoạt động
415,174  
2,420,991  
20,370,083  
11,015,492  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền vay NHNN
1,244,200  
-1,209,304  
1,209,304  
0  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các tổ chức tín dụng
-5,966,999  
-4,972,477  
10,706,066  
1,292,153  
 
Tăng/ (Giảm) tiền gửi của khách hàng (bao gồm cả Kho bạc Nhà nước)
1,429,212  
3,927,997  
7,760,733  
9,444,614  
 
Tăng/ (Giảm) phát hành GTCG (ngoại trừ GTCG phát hành được tính vào hoạt động tài chính)
3,784,922  
4,480,666  
718,590  
200,097  
 
Tăng/ (Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
-48,392  
33,016  
71,555  
42,231  
 
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
-38,895  
38,895  
-8,050  
8,050  
 
Tăng/ (Giảm) lãi, phí phải trả
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) khác về công nợ hoạt động
11,126  
122,198  
-88,115  
28,347  
 
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của TCTD (*)
0  
0  
0  
0  
 
Thu được từ nợ khó đòi
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-3,804,271  
321,046  
2,970,343  
2,901,294  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-14,614  
-225,334  
-32,847  
-45,683  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,005,885  
25,654  
0  
3,168  
 
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
0  
-4,142  
0  
-3,852  
 
Mua sắm bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
150,000  
4,367  
55,238  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
0  
2,875  
 
Tiền chi ra mua công ty con (*)
 
 
 
 
 
Tiền thu về từ bán, thanh lý công ty con
 
 
 
 
 
Hoạt động đầu tư khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
991,271  
-53,822  
-28,480  
11,745  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu được do bán/mua cổ phiếu ngân quỹ
0  
0  
0  
0  
 
Hoạt đông tài chính khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,813,000  
267,224  
2,941,863  
2,913,039  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,344,137  
11,076,913  
8,135,049  
5,222,011  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,531,137  
11,344,137  
11,076,912  
8,135,050