Công ty Cổ phần Giống cây trồng Trung Ương (NSC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
276,816  
255,596  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
59,578  
58,112  
58,308  
40,527  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,696  
5,240  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-14  
1,270  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,603  
-10,142  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
12,166  
7,651  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
345,638  
317,727  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
106,922  
-97,807  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-30,077  
21,699  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
7,220  
86,030  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,270  
-81  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
95  
447  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-12,799  
-7,695  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-23,491  
-23,344  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-57,186  
-45,705  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
1,403,564  
1,165,377  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-792,545  
-789,597  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-140,824  
-112,657  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-12,197  
-8,012  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-18,283  
-29,764  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
54,313  
98,421  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-161,214  
-190,715  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
340,594  
251,271  
332,815  
133,052  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-44,490  
-63,091  
-41,470  
-101,354  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
204  
1,300  
5  
206  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
200  
0  
1,414  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-189,574  
-62,933  
0  
-175,795  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
500  
7,222  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,207  
8,983  
4,357  
4,589  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-227,154  
-108,319  
-37,108  
-270,939  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-10  
-98,859  
-20  
-20  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
369,671  
255,677  
261,578  
470,185  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-354,852  
-242,468  
-405,714  
-301,445  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-31,647  
-46,609  
-42,636  
-61,173  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-16,837  
-132,259  
-186,792  
107,546  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
96,603  
10,692  
108,915  
-30,341  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
188,247  
177,548  
68,677  
99,023  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
14  
7  
-44  
-4  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
284,864  
188,247  
177,548  
68,677