Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (NDP: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
31,134  
27,013  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,496  
5,587  
6,399  
6,497  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
74  
238  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,037  
-7,357  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
3,198  
2,024  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
32,864  
27,505  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-11,607  
878  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,072  
-606  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
16,797  
5,750  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,415  
-22,674  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,665  
-222  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,775  
-6,099  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
309  
9  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,564  
-3,469  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
138,960  
125,079  
139,424  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-47,201  
-45,486  
-45,587  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-23,934  
-28,699  
-28,910  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-297  
-309  
-1,215  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-6,882  
-6,067  
-6,437  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
231,589  
11,387  
7,970  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-222,966  
-34,661  
-35,735  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
30,845  
1,072  
69,268  
21,244  
29,510  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,379  
-7,882  
-2,237  
-4,029  
-971  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5,154  
1,380  
285  
625  
3  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-181,254  
-82,500  
-78,000  
-6,000  
-12,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
158,177  
60,500  
2,000  
9,000  
14,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-956  
-660  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,613  
6,613  
439  
446  
590  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-23,690  
-21,889  
-77,513  
-915  
962  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
250  
64,894  
26,251  
24,861  
67,312  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-250  
-17,931  
-18,245  
-28,725  
-85,534  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,088  
-10,857  
-6,788  
-9,967  
-9,290  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-9,088  
36,106  
1,218  
-13,832  
-27,512  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,933  
15,289  
-7,027  
6,497  
2,959  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
24,620  
9,331  
16,358  
9,861  
6,902  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
22,687  
24,620  
9,331  
16,358  
9,861