Công ty Cổ phần đầu tư Năm Bảy Bảy (NBB: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
432,648  
195,349  
75,585  
51,555  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,299  
9,674  
13,379  
18,053  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
1,627  
-2,017  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
-1,314  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-123,568  
0  
-42,990  
-118,221  
 
Chi phí lãi vay
81  
33,743  
24,518  
11,394  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
316,460  
237,451  
72,120  
-39,236  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
94,851  
-418,963  
27,492  
-536,233  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-904,644  
149,849  
105,184  
-642,088  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
843,946  
317,131  
162,522  
1,420,764  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,317  
24,234  
-51,782  
-18,213  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-59,654  
-54,715  
-148,009  
-129,727  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-41,160  
-4,954  
-17,209  
-24,445  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-11,296  
-10,925  
-2,741  
-2,216  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
237,187  
239,108  
147,576  
28,607  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-106,464  
-289  
-1,463  
-584  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
300  
6,050  
364  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-19,000  
0  
-1,556  
-7,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
9,500  
4,307  
58,579  
44,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-430,000  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
500,295  
6,720  
89,000  
34,776  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
417  
508  
1,277  
7,323  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-44,953  
17,296  
146,201  
78,515  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
319,687  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-132,218  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
242,515  
43,598  
87,402  
127,327  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-293,654  
-414,672  
-448,979  
-151,922  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-869  
-117,814  
-170  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-183,357  
-371,944  
-159,705  
-24,766  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
8,878  
-115,540  
134,072  
82,356  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
130,599  
246,139  
112,066  
29,711  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
139,477  
130,599  
246,139  
112,066