Công ty Cổ phần Miền Đông (MDG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
14,561  
9,184  
32,579  
9,916  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,275  
3,100  
3,583  
4,464  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,750  
4,367  
532  
160  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,955  
-1,144  
734  
-2,342  
 
Chi phí lãi vay
3,787  
893  
2,201  
6,308  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
21,419  
16,399  
39,629  
18,506  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-167,303  
-12,025  
13,909  
27,541  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
26,502  
22,477  
30,036  
-12,985  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
63,687  
-8,461  
-35,055  
-4,372  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
18,008  
-1,732  
-7,461  
13,963  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-3,787  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-246  
-808  
-2,201  
-6,308  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-1,955  
-8,375  
-2,585  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
28  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,161  
-673  
-1,089  
-812  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-42,881  
13,222  
29,394  
32,976  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,021  
-4,516  
-2,000  
-4,341  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
741  
94  
1,393  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-46,980  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
400  
190  
15,000  
48,762  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-891  
-14,050  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
1,680  
1,250  
1,200  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,955  
930  
815  
1,712  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,557  
-15,025  
15,159  
1,746  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
730  
3,311  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
160,986  
50,510  
65,961  
204,520  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-122,572  
-24,469  
-115,540  
-223,219  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,130  
-20,650  
-5,296  
-3,124  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
34,284  
5,392  
-54,145  
-18,512  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-12,154  
3,589  
-9,592  
16,210  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
28,919  
25,330  
35,522  
19,312  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
16,765  
28,919  
25,930  
35,522