Công ty Cổ phần Cơ điện và Xây dựng Việt Nam (MCG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-155,929  
15,241  
9,781  
27,002  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
22,928  
24,411  
17,094  
11,471  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
106,894  
-26,503  
-6,454  
-2,994  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
283  
379  
126  
1,378  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,253  
19,131  
-968  
-105,241  
 
Chi phí lãi vay
19,687  
18,021  
16,462  
76,114  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-9,389  
50,681  
36,040  
7,731  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
105,267  
-91,455  
-76,405  
41,760  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
59,344  
-2,441  
131,493  
-36,037  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
158,923  
46,092  
-14,487  
54,161  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
45  
399  
-82  
-59  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
1,472  
 
Tiền lãi vay đã trả
-77,408  
-25,337  
-36,132  
-40,900  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-192  
-1,243  
-771  
-618  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-785  
-572  
-518  
-704  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
235,805  
-23,878  
39,137  
26,805  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-121,794  
-108,680  
-141,416  
-42,567  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
364  
727  
1,020  
77,490  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,000  
0  
0  
-20,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
20,000  
12,028  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-19  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
34,742  
1,500  
355,760  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,199  
0  
577  
5,509  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-128,231  
-73,231  
-118,319  
388,219  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
50,903  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
186,933  
148,108  
86,002  
62,631  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-350,140  
-51,770  
-131,881  
-366,496  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-112,305  
96,338  
-45,878  
-303,865  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,731  
-770  
-125,060  
111,159  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,473  
12,241  
137,301  
26,140  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
2  
0  
2  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,741  
11,473  
12,241  
137,301