Công ty Cổ phần Lilama 69-3 (L63: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
246  
1,816  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
18,577  
19,528  
19,310  
14,037  
14,413  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,000  
3,799  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-229  
79  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-366  
-645  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
30,008  
24,261  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
53,237  
48,838  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-45,129  
143,115  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-40,208  
-115,000  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-9,815  
-129,096  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-1,014  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-3,708  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-29,869  
-24,003  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-733  
-907  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
46  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-405  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
611,424  
808,178  
431,903  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-472,290  
-497,031  
-248,684  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-172,052  
-107,646  
-100,615  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-22,562  
-15,094  
-19,906  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-691  
-622  
-2,439  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
11,909  
7,374  
8,416  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-56,873  
-50,383  
-46,991  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-76,179  
-78,472  
-101,135  
144,775  
21,684  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,909  
-6,183  
-8,794  
-18,128  
-22,848  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
6,699  
402  
500  
1,520  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-535  
-1,793  
-25,000  
-50,590  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
478  
0  
25,000  
47,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
13,875  
8,738  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
366  
291  
315  
236  
622  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,601  
-986  
-8,076  
-7,107  
-11,968  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
441  
0  
0  
0  
2  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
598,280  
675,005  
474,254  
389,576  
291,465  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-513,165  
-586,212  
-465,916  
-407,514  
-297,182  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-6,627  
-6,859  
-6,700  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-55  
-2,168  
-17  
-4  
-40  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
78,874  
79,766  
1,621  
-17,943  
-5,755  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,907  
309  
-107,589  
119,725  
3,960  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
21,760  
21,440  
129,032  
9,309  
5,350  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
10  
10  
-2  
-2  
-1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
18,863  
21,760  
21,440  
129,032  
9,309