Công ty cổ phần Cấp thoát nước Khánh Hòa (KHW: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
39,969  
33,606  
31,482  
30,045  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
100,973  
84,675  
72,933  
49,958  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,365  
0  
0  
246  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,109  
-2,300  
-3,332  
-4,106  
 
Chi phí lãi vay
3,407  
4,248  
5,153  
5,375  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
3,500  
0  
-30  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
148,105  
120,230  
106,205  
81,518  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
5,631  
-14,838  
8,447  
-23,474  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-6,236  
3,404  
-3,871  
-3,993  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
21,000  
18,382  
-12,768  
-102,093  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,527  
-1,527  
5,197  
22,537  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,446  
-6,064  
-7,111  
-7,328  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,000  
-3,139  
-3,500  
-1,891  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
18  
0  
0  
116  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,111  
-5,262  
-3,901  
-3,035  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
154,487  
111,187  
88,699  
-37,644  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-102,206  
-94,030  
-72,697  
-23,352  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
779  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-32,163  
0  
-94,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
23,000  
0  
86,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,075  
-13,800  
-6,600  
-2,600  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
42,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,517  
2,241  
3,023  
3,831  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-109,927  
-105,589  
-83,495  
19,879  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-296  
0  
-314  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
17,236  
14,745  
14,391  
82,581  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-28,168  
-16,162  
-18,972  
-11,006  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-24,591  
-18,183  
-16,900  
-15,560  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-35,819  
-19,601  
-21,795  
56,015  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
8,741  
-14,003  
-16,591  
38,250  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
25,035  
39,038  
55,629  
17,380  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
33,776  
25,035  
39,038  
55,629