Công ty Cổ phần Đầu tư và Dịch vụ Khánh Hội (KHA: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
29,105  
51,785  
40,849  
55,071  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,851  
2,820  
2,834  
3,007  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
16,296  
1,474  
4,005  
-609  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-17,950  
-32,148  
-21,994  
-16,895  
 
Chi phí lãi vay
3,695  
1,510  
524  
27  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
33,996  
25,440  
26,219  
40,601  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
54  
1,002  
2,375  
44,517  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,976  
-443  
851  
13,458  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-4,378  
2,065  
-2,682  
-7,198  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-183  
2,728  
72  
769  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,695  
-1,593  
-442  
-27  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,494  
-9,609  
-6,032  
-26,049  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
611  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-691  
-1,810  
-9,158  
-8,670  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
76,550  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-25,214  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-11,022  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
-3,694  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-6,307  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,582  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-23,154  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
14,634  
17,782  
11,814  
57,401  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,109  
-1,466  
-563  
-535  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
408  
70  
1,470  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-66,800  
-397,500  
-462,700  
-186,500  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
200,100  
661,200  
272,129  
99,077  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-258,780  
-15,968  
0  
-6,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4,953  
538  
1,534  
34  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
17,170  
32,809  
21,475  
17,268  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-106,058  
279,683  
-166,656  
-76,656  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
46,640  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-5,552  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
213,954  
380,638  
76,500  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-177,354  
-448,303  
-9,700  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-167,507  
-21,180  
-19,153  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
36,600  
-240,724  
45,620  
27,487  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-54,824  
56,741  
-109,222  
8,232  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
57,695  
954  
110,177  
101,945  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,871  
57,695  
954  
110,177