Công ty Cổ phần Đầu tư, Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin (ITS: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2019 2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,662  
3,003  
3,719  
2,970  
12,355  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,184  
3,127  
1,629  
2,633  
2,771  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-4,541  
493  
-194  
-8,150  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
74  
-410  
954  
-1,562  
1,394  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,938  
-9,316  
-16,077  
-42,984  
-2,261  
Chi phí lãi vay
35,093  
33,679  
35,602  
28,516  
24,028  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
2  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
40,076  
25,545  
26,320  
-10,621  
30,136  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-173,154  
-53,061  
-31,741  
122,030  
-233,428  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-67,611  
64,004  
57,217  
-316  
-40,542  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
227,768  
25,997  
-64,804  
-274,035  
300,087  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,604  
481  
270  
468  
-614  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-34,543  
-34,155  
-36,085  
-28,659  
-21,576  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,922  
-3,869  
-1,077  
-2,239  
-3,591  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
29  
0  
88  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-41  
-126  
-6  
-525  
-32,756  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-16,002  
24,815  
-49,820  
-193,898  
-2,283  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,272  
-4,080  
-10,188  
-105,790  
-85,889  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
595  
0  
173  
254,484  
229  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-67,000  
-800  
-60,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
3,533  
200  
0  
280  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-50,000  
0  
-12,880  
-6,092  
-18,240  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
172,400  
8,748  
17,960  
-4,579  
55,521  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,126  
303  
979  
1,073  
1,111  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
53,382  
4,371  
-63,957  
139,376  
-47,268  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
36,001  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
997,050  
900,672  
941,366  
737,857  
568,968  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-914,745  
-958,927  
-858,124  
-714,757  
-564,359  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-618  
-618  
-986  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-372  
-1,327  
-1,649  
-8,811  
-5,099  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
81,933  
-59,583  
116,976  
13,672  
-1,475  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
119,313  
-30,398  
3,200  
-40,849  
-51,025  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,092  
36,489  
34,004  
74,860  
125,885  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
-7  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
125,404  
6,092  
37,204  
34,004  
74,860